ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "chính xác" 1件

ベトナム語 chính xác
button1
日本語 きっかり
例文
anh ấy đi ngủ chính xác 7 giờ
彼はきっかり7時に帰ってくる
マイ単語

類語検索結果 "chính xác" 0件

フレーズ検索結果 "chính xác" 4件

anh ấy đi ngủ chính xác 7 giờ
彼はきっかり7時に帰ってくる
Bạn có thể tìm thông tin chính xác trên trang thông tin điện tử này.
この電子情報サイトで正確な情報を見つけることができる。
Bom dẫn đường có độ chính xác cao, giúp giảm thiểu thiệt hại phụ.
誘導爆弾は精度が高く、副次的被害を最小限に抑える。
Anh ấy giao bóng rất mạnh và chính xác.
彼は非常に強く正確にサーブを打った。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |