menu_book
見出し語検索結果 "chính xác" (1件)
日本語
副きっかり
anh ấy đi ngủ chính xác 7 giờ
彼はきっかり7時に帰ってくる
swap_horiz
類語検索結果 "chính xác" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "chính xác" (5件)
anh ấy đi ngủ chính xác 7 giờ
彼はきっかり7時に帰ってくる
Bạn có thể tìm thông tin chính xác trên trang thông tin điện tử này.
この電子情報サイトで正確な情報を見つけることができる。
Bom dẫn đường có độ chính xác cao, giúp giảm thiểu thiệt hại phụ.
誘導爆弾は精度が高く、副次的被害を最小限に抑える。
Anh ấy giao bóng rất mạnh và chính xác.
彼は非常に強く正確にサーブを打った。
Các quả bom dẫn đường bằng GPS đã tấn công chính xác mục tiêu.
GPS誘導爆弾は目標に正確に命中した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)